冥應

míng yīng minh ứng

Hán Việt: minh ứng · Pinyin: míng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh ứng (術語)又云冥益。有冥機冥應等之四。見冥機條。☸