冥報

míng bào minh báo

Hán Việt: minh báo · Pinyin: míng bào

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓死后相报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓死后相报。

Eng

  • Cihui 冥報 íngbào n. 1. retribution executed by unseen hands 2. return sb's kindness in Hades