冥數 míng shù · minh sổ Hán Việt: minh sổ · Pinyin: míng shù Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 數 (sổ)Pinyinmíng shùHán Việtminh sổCấu tạo冥 + 數 · minh + sổ nghĩa thành phần: minh + sổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 冥冥之中的定數,非人力所能更改測知。《初刻拍案驚奇》卷一:「今蒙我翁過愛,抬舉成人,不煩役使,珍重多年,冥數將滿。」