冥昧
minh muội
Hán Việt: minh muội · Pinyin: míng mèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指天地未形成时的混沌状态; 幽暗; 犹蒙昧; 犹冥默,沉默; 指死亡; 指神灵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指天地未形成时的混沌状态。 2.幽暗。 3.犹蒙昧。 4.犹冥默,沉默。 5.指死亡。 6.指神灵。
Hán Việt: minh muội · Pinyin: míng mèi