冥顯 míng xiǎn · minh hiển Hán Việt: minh hiển · Pinyin: míng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 顯 (hiển)Pinyinmíng xiǎnHán Việtminh hiểnCấu tạo冥 + 顯 · minh + hiển nghĩa thành phần: minh + hiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教指冥﹑显两界。即死后世界与娑婆世界。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教指冥﹑显两界。即死后世界与娑婆世界。