冥晦

míng huì minh hối

Hán Việt: minh hối · Pinyin: míng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗; 隐没不明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗。 2.隐没不明。

Eng

  • Cihui 冥晦 mínghuì n. dark and gloomy