冥智 míng zhì · minh trí Hán Việt: minh trí · Pinyin: míng zhì Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 智 (trí)Pinyinmíng zhìHán Việtminh tríCấu tạo冥 + 智 · minh + trí nghĩa thành phần: minh + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玄奥的智慧。Tân Hoa Tự Điển 1.玄奥的智慧。