冥曹 míng cáo · minh tào Hán Việt: minh tào · Pinyin: míng cáo Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 曹 (tào)Pinyinmíng cáoHán Việtminh tàoCấu tạo冥 + 曹 · minh + tào nghĩa thành phần: minh + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阴间官吏; 地府,阴间的官府。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阴间官吏。 2.地府,阴间的官府。