冥會
minh hội
Hán Việt: minh hội · Pinyin: míng huì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui iểu ngầm. minh hội minh hội ☆Hiểu ngầm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 默悟。《南史.卷七六.隱逸傳下.陶弘景傳》:「弘景為人員通謙謹,出處冥會,心中明鏡,遇物便了。」
Eng
- Cihui 冥會 mínghuì n. silent comprehension