冥期 míng qī · minh kì Hán Việt: minh kì · Pinyin: míng qī Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 期 (kì)Pinyinmíng qīHán Việtminh kìCấu tạo冥 + 期 · minh + kì nghĩa thành phần: minh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信谓神鬼给世人所定的生命期限。Tân Hoa Tự Điển 1.迷信谓神鬼给世人所定的生命期限。