冥極

míng jí minh cực

Hán Việt: minh cực · Pinyin: míng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终极,指天; 佛教指悟道的最终境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.终极,指天。 2.佛教指悟道的最终境界。