冥果

míng guǒ minh quả

Hán Việt: minh quả · Pinyin: míng guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神灵的报应不爽; 一种青果蜜饯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神灵的报应不爽。 2.一种青果蜜饯。