冥椿 míng chūn · minh xuân Hán Việt: minh xuân · Pinyin: míng chūn Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 椿 (xuân)Pinyinmíng chūnHán Việtminh xuânCấu tạo冥 + 椿 · minh + xuân nghĩa thành phần: minh + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冥灵与大椿的并称,传说中的古树名。Tân Hoa Tự Điển 1.冥灵与大椿的并称,传说中的古树名。