冥楮 minh chử Hán Việt: minh chử Tổng quan Giấy mã.☸ Cấu tạo: 冥 (minh) + 楮 (chử)Hán Việtminh chửCấu tạo冥 + 楮 · minh + chử nghĩa thành phần: minh + chử Nghĩa ViệtCihui Giấy mã.☸