冥楮

minh chử

Hán Việt: minh chử

Tổng quan

Giấy mã.☸

Cấu tạo: 冥 (minh) + 楮 (chử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giấy mã.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

冥一 · 冥中 · 冥使 · 冥冥 · 冥初 · 冥利 · 冥加 · 冥助