冥求 míng qiú · minh cầu Hán Việt: minh cầu · Pinyin: míng qiú Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 求 (cầu)Pinyinmíng qiúHán Việtminh cầuCấu tạo冥 + 求 · minh + cầu nghĩa thành phần: minh + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜心探索。Tân Hoa Tự Điển 1.潜心探索。