冥河

minh hà

Hán Việt: minh hà

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 希臘神話中冥府的河流之一,該河環繞冥府七周,據說死者必須渡過冥河才能入冥府,而此河是由環繞世界的大河之神俄兄阿那斯的女兒所統治。

Eng

  • Cihui 冥河 Mínghé* n. the Styx