冥津 míng jīn · minh tân Hán Việt: minh tân · Pinyin: míng jīn Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 津 (tân)Pinyinmíng jīnHán Việtminh tânCấu tạo冥 + 津 · minh + tân nghĩa thành phần: minh + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指佛教所传地狱中的奈河。Tân Hoa Tự Điển 1.指佛教所传地狱中的奈河。