冥海 míng hǎi · minh hải Hán Việt: minh hải · Pinyin: míng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 海 (hải)Pinyinmíng hǎiHán Việtminh hảiCấu tạo冥 + 海 · minh + hải nghĩa thành phần: minh + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的大海。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的大海。