冥火 míng huǒ · minh hỏa Hán Việt: minh hỏa · Pinyin: míng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 火 (hỏa)Pinyinmíng huǒHán Việtminh hỏaCấu tạo冥 + 火 · minh + hỏa nghĩa thành phần: minh + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜火。Tân Hoa Tự Điển 1.夜火。