冥滅
minh diệt
Hán Việt: minh diệt · Pinyin: míng miè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。犹寂灭,涅盘; 犹泯灭; 销声匿迹。形容隐逸者远离尘世。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹寂灭,涅盘。 2.犹泯灭。 3.销声匿迹。形容隐逸者远离尘世。
Hán Việt: minh diệt · Pinyin: míng miè