冥煩

míng fán minh phiền

Hán Việt: minh phiền · Pinyin: míng fán

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (phiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹冥顽,不明事理; 谓无限烦恼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冥顽,不明事理。 2.谓无限烦恼。