冥然

míng rán minh nhiên

Hán Việt: minh nhiên · Pinyin: míng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恍惚不可捉摸貌; 玄默貌; 昏迷貌; 愚昧无知貌; 犹盲然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恍惚不可捉摸貌。 2.玄默貌。 3.昏迷貌。 4.愚昧无知貌。 5.犹盲然。