冥煩 míng fán · minh phiền Hán Việt: minh phiền · Pinyin: míng fán Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 煩 (phiền)Pinyinmíng fánHán Việtminh phiềnCấu tạo冥 + 煩 · minh + phiền nghĩa thành phần: minh + phiền