冥王

míng wáng minh vương

Hán Việt: minh vương · Pinyin: míng wáng

Tổng quan

vua địa ngục

Cấu tạo: (minh) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vua địa ngục

Eng

  • CC-CEDICT the king of hell
  • Cihui the king of hell

ja

  • JMdict Hades (god)|Pluto (god)