冥界
minh giới
Hán Việt: minh giới · Pinyin: míng jiè
Tổng quan
thế giới ma quỷ minh giới (界名)又云冥道。總稱地獄餓鬼畜生之三道。別名地獄道。琰魔王所住之世界。是俗語也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thế giới ma quỷ minh giới (界名)又云冥道。總稱地獄餓鬼畜生之三道。別名地獄道。琰魔王所住之世界。是俗語也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。地狱﹑饿鬼﹑畜生三道的总称; 指阴间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。地狱﹑饿鬼﹑畜生三道的总称。 2.指阴间。
Eng
- CC-CEDICT ghost world
- Cihui ghost world
ja
- JMdict hades|realm of the dead