冥祇

minh kì

Hán Việt: minh kì

Tổng quan

minh kì (雜語)幽冥之神祇也。西域記二曰:「冥祇警衛。」☸

Cấu tạo: (minh) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh kì (雜語)幽冥之神祇也。西域記二曰:「冥祇警衛。」☸