冥祐 minh hữu Hán Việt: minh hữu Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 祐 (hữu)Hán Việtminh hữuCấu tạo冥 + 祐 · minh + hữu nghĩa thành phần: minh + hữu