冥神 míng shén · minh thần Hán Việt: minh thần · Pinyin: míng shén Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 神 (thần)Pinyinmíng shénHán Việtminh thầnCấu tạo冥 + 神 · minh + thần nghĩa thành phần: minh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使精神超脱于生死。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使精神超脱于生死。