冥窮 míng qióng · minh cùng Hán Việt: minh cùng · Pinyin: míng qióng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 窮 (cùng)Pinyinmíng qióngHán Việtminh cùngCấu tạo冥 + 窮 · minh + cùng nghĩa thành phần: minh + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹隐退。Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐退。