冥筌 míng quán · minh thuyên Hán Việt: minh thuyên · Pinyin: míng quán Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 筌 (thuyên)Pinyinmíng quánHán Việtminh thuyênCấu tạo冥 + 筌 · minh + thuyên nghĩa thành phần: minh + thuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无形的拘束; 指道中的微妙之处。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无形的拘束。 2.指道中的微妙之处。