冥籍

míng jí minh tịch

Hán Việt: minh tịch · Pinyin: míng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰間記錄人壽的簿子。明.劉元卿《賢奕編.多憂》:「稽冥籍,若來世當輪迴為女人,所適夫,姓麻哈,回夷族也,貌陋甚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信传说中世人在阴间的户籍簿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信传说中世人在阴间的户籍簿。