冥索 míng suǒ · minh tác Hán Việt: minh tác · Pinyin: míng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 索 (tác)Pinyinmíng suǒHán Việtminh tácCấu tạo冥 + 索 · minh + tác nghĩa thành phần: minh + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中寻找; 潜心探究。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中寻找。 2.潜心探究。