冥绝 míng jué · minh tuyệt Hán Việt: minh tuyệt · Pinyin: míng jué Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 绝 (tuyệt)Pinyinmíng juéHán Việtminh tuyệtCấu tạo冥 + 绝 · minh + tuyệt nghĩa thành phần: minh + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杳远;隔绝。Tân Hoa Tự Điển 1.杳远;隔绝。