冥罚 minh phạt Hán Việt: minh phạt Tổng quan minh phạt (術語)神佛與人之刑罰也。☸ Cấu tạo: 冥 (minh) + 罚 (phạt)Hán Việtminh phạtCấu tạo冥 + 罚 · minh + phạt nghĩa thành phần: minh + phạt Nghĩa ViệtCihui minh phạt (術語)神佛與人之刑罰也。☸