冥羊 míng yáng · minh dương Hán Việt: minh dương · Pinyin: míng yáng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 羊 (dương)Pinyinmíng yángHán Việtminh dươngCấu tạo冥 + 羊 · minh + dương nghĩa thành phần: minh + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神名; 指祠冥羊神的庙。Tân Hoa Tự Điển 1.神名。 2.指祠冥羊神的庙。