冥翳 míng yì · minh ế Hán Việt: minh ế · Pinyin: míng yì Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 翳 (ế)Pinyinmíng yìHán Việtminh ếCấu tạo冥 + 翳 · minh + ế nghĩa thành phần: minh + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高远;玄远。Tân Hoa Tự Điển 1.高远;玄远。