冥翼 míng yì · minh dực Hán Việt: minh dực · Pinyin: míng yì Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 翼 (dực)Pinyinmíng yìHán Việtminh dựcCấu tạo冥 + 翼 · minh + dực nghĩa thành phần: minh + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鸿翼高飞。比喻高士。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鸿翼高飞。比喻高士。