冥職 míng zhí · minh chức Hán Việt: minh chức · Pinyin: míng zhí Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 職 (chức)Pinyinmíng zhíHán Việtminh chứcCấu tạo冥 + 職 · minh + chức nghĩa thành phần: minh + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代水官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代水官。