冥色 míng sè · minh sắc Hán Việt: minh sắc · Pinyin: míng sè Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 色 (sắc)Pinyinmíng sèHán Việtminh sắcCấu tạo冥 + 色 · minh + sắc nghĩa thành phần: minh + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅黑色; 暮色,夜色。Tân Hoa Tự Điển 1.浅黑色。 2.暮色,夜色。