冥芒 míng máng · minh mang Hán Việt: minh mang · Pinyin: míng máng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 芒 (mang)Pinyinmíng mángHán Việtminh mangCấu tạo冥 + 芒 · minh + mang nghĩa thành phần: minh + mang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝不清。Tân Hoa Tự Điển 1.凝不清。