冥莫

míng mò minh mạc

Hán Việt: minh mạc · Pinyin: míng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗的暮色。莫,"暮"的古字; 指阴间,鬼神世界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗的暮色。莫,"暮"的古字。 2.指阴间,鬼神世界。