冥藏 míng cáng · minh tàng Hán Việt: minh tàng · Pinyin: míng cáng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 藏 (tàng)Pinyinmíng cángHán Việtminh tàngCấu tạo冥 + 藏 · minh + tàng nghĩa thành phần: minh + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仙﹑道之书。Tân Hoa Tự Điển 1.指仙﹑道之书。