冥虛 míng xū · minh hư Hán Việt: minh hư · Pinyin: míng xū Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 虛 (hư)Pinyinmíng xūHán Việtminh hưCấu tạo冥 + 虛 · minh + hư nghĩa thành phần: minh + hư