冥行

míng xíng minh hành

Hán Việt: minh hành · Pinyin: míng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摸黑走路。《聊齋志異.卷一○.席方平》:「席忿氣無所復伸,冥行百餘里,至郡,以官役私狀,告之郡司。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜间行路; 盲目行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜间行路。 2.盲目行事。