冥討 míng tǎo · minh thảo Hán Việt: minh thảo · Pinyin: míng tǎo Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 討 (thảo)Pinyinmíng tǎoHán Việtminh thảoCấu tạo冥 + 討 · minh + thảo nghĩa thành phần: minh + thảo