冥誕

míng dàn minh đản

Hán Việt: minh đản · Pinyin: míng dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (đản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱已去世者的生日。如:「國曆十一月十二日是國父孫中山先生的冥誕。」