冥护 minh hộ Hán Việt: minh hộ Tổng quan minh hộ (術語)佛菩薩加護於人也。☸ Cấu tạo: 冥 (minh) + 护 (hộ)Hán Việtminh hộCấu tạo冥 + 护 · minh + hộ nghĩa thành phần: minh + hộ Nghĩa ViệtCihui minh hộ (術語)佛菩薩加護於人也。☸jaJMdict secret aid by the gods