冥讖 míng chèn · minh sấm Hán Việt: minh sấm · Pinyin: míng chèn Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 讖 (sấm)Pinyinmíng chènHán Việtminh sấmCấu tạo冥 + 讖 · minh + sấm nghĩa thành phần: minh + sấm