冥誅 míng zhū · minh tru Hán Việt: minh tru · Pinyin: míng zhū Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 誅 (tru)Pinyinmíng zhūHán Việtminh truCấu tạo冥 + 誅 · minh + tru nghĩa thành phần: minh + tru Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在阴间受到惩治。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在阴间受到惩治。