冥謐 míng mì · minh mật Hán Việt: minh mật · Pinyin: míng mì Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 謐 (mật)Pinyinmíng mìHán Việtminh mậtCấu tạo冥 + 謐 · minh + mật nghĩa thành phần: minh + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽暗寂静。Tân Hoa Tự Điển 1.幽暗寂静。